leo thang

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến lên từng bước, tăng dần mức độ (thường theo chiều hướng xấu): Hành động làm cho một tình huống, đặc biệt xung đột, chiến tranh hoặc căng thẳng, trở nên nghiêm trọng hơn, mạnh mẽ hơn hoặc lan rộng hơn.
    • Tăng lên liên tục (về cường độ, quy mô, mức độ): Dùng để chỉ sự gia tăng không ngừng, thường ám chỉ một quá trình tiêu cực đang phát triển.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cuộc xung đột biên giới đang nguy cơ leo thang. (Tình hình xung đột đang khả năng trở nên nghiêm trọng hơn.)
    • Chính quyền cảnh báo sẽ leo thang các biện pháp trừng phạt nếu đối phương không nhượng bộ. (Chính quyền cảnh báo sẽ tăng cường các biện pháp trừng phạt.)
    • Giá cả hàng hóa tiếp tục leo thang khiến người tiêu dùng lo lắng. (Giá cả tiếp tục tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leo thang căng thẳng": làm cho tình hình căng thẳng trở nên tồi tệ hơn.
    • Những phát ngôn khiêu khích có thể dẫn đến leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.
  • "leo thang chiến tranh": mở rộng hoặc tăng cường quy mô, cường độ của một cuộc chiến.
    • Hành động đó được xem như một bước leo thang chiến tranh.
  • "vòng xoáy leo thang": một quá trình hai bên liên tục đáp trả nhau, khiến mâu thuẫn ngày càng trầm trọng.
    • Hai bên rơi vào vòng xoáy leo thang bạo lực không lối thoát.
Biến thể từ gần giống
  • Sự leo thang (danh từ): quá trình hoặc hành động leo thang.
    • Sự leo thang của xung đột khiến cộng đồng quốc tế quan ngại.
  • Tăng cường (động từ): làm cho mạnh hơn, nhiều hơn (có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực, khác với "leo thang" thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Diễn biến phức tạp (cụm từ): tình hình trở nên phức tạp khó lường hơn, thường đi kèm với sự leo thang.
Từ đồng nghĩa
  • Gia tăng (về cường độ, mức độ nghiêm trọng).
  • Trầm trọng hóa (làm cho trở nên trầm trọng hơn).
  • Bùng phát (dữ dội hơn, nhưng thường chỉ sự bắt đầu đột ngột).
Từ trái nghĩa
  • Hạ nhiệt (làm dịu đi, giảm căng thẳng).
  • Giảm thiểu (làm cho ít đi, nhẹ đi).
  • Kiềm chế (kìm hãm, không để phát triển thêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ thuần Việt này. Tuy nhiên, có thể xem xét các cấu trúc đi kèm.) - Dẫn đến leo thang: gây ra sự leo thang. - Sự hiểu lầm có thể dẫn đến leo thang mâu thuẫn. - Nguy cơ leo thang: khả năng sẽ xảy ra leo thang. - Khu vực này tiềm ẩn nguy cơ leo thang bạo lực.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng từ "leo thang". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định mang tính thuật ngữ chính trị, quân sự, kinh tế.) - Lý thuyết leo thang (trong nghiên cứu xung đột): lý thuyết mô tả các giai đoạn một cuộc xung đột phát triển từ nhỏ đến lớn.

  1. Tiến lên từng bước trong cuộc xâm lăng hoặc tấn công: Chính sách leo thang của đế quốc Mỹ trong âm mưu phá hoại miền Bắc nước ta.